Nhất Kiếm Qua Nhân Gian · Super Admin · ~12 phút đọc · 9957 chữ
Đang có người đọc…
Nhát đâm thứ chín trăm chín mươi chín xé toạc làn sương sớm bên bờ suối.
Mũi kiếm bằng gỗ đào đã sứt một góc nhỏ ở đầu nhọn, dừng lại cách mặt nước nửa tấc, không tạo ra một gợn sóng. Cổ tay Lục Trường An thẳng tắp, cánh tay áo vải thô bạc màu ướt đẫm mồ hôi dán chặt vào bắp thịt rắn rỏi. Hơi thở của chàng đều đặn phả ra thành từng luồng sương trắng mỏng giữa cái lạnh buốt của rạng đông dưới chân Thiên Môn Sơn.
Chàng thu kiếm về hông, đứng thẳng người. Bàn chân trần đạp trên phiến đá cuội trơn trượt không hề xê dịch dù chỉ nửa phân.
"Nhát thứ một ngàn."
Thanh kiếm gỗ lại vút ra. Lực phát từ gót chân, truyền qua sống lưng rồi dồn thẳng vào mũi kiếm. Một tiếng "vút" khô khốc vang lên, chém đứt giọt sương mai đang rơi khỏi ngọn cỏ ven suối.
Mười sáu tuổi, sáu năm ròng rã, mỗi ngày một ngàn kiếm đâm thẳng không sót một lần. Không có kiếm chiêu hoa mỹ, không có khẩu quyết tiên gia huyền ảo, chỉ có một thanh kiếm sứt mẻ do người cha để lại trước khi biến mất vào bóng tối mịt mùng của Cổ Lộ, cùng câu dặn dò đã ăn sâu vào tủy tủy:
*Sống ở đời, trước hết phải đứng thẳng.*
Trường An quệt mồ hôi trán, tra thanh kiếm gỗ vào bao da cừu cũ kỹ sau lưng. Chàng cúi người múc một vốc nước suối lạnh buốt vỗ lên mặt, cái lạnh thấu xương làm tan đi cơn mỏi nhừ nơi bả vai. Phía đông, mặt trời đỏ ối vừa nhô lên khỏi rặng núi đá tai mèo lởm chởm, rọi ánh sáng vàng nhạt xuống những mái ngói rêu phong của Lạc Thôn.
Cách bờ suối chừng trăm bước, trạm dịch Lạc Thôn nằm cô quạnh bên con đường đất đỏ dẫn vào dãy Lạc Nhạn. Đó là trạm chuyển thư cuối cùng của quan phủ phàm tục trước khi bước vào vùng đất hoang vu tiếp giáp với biên ải Hắc Nham Thành.
Đột nhiên, từ khúc quanh hẻm núi vang lên tiếng móng ngựa dồn dập.
Tiếng vó ngựa không đều đặn mà hỗn loạn, gấp gáp như tiếng trống trận dồn dập lúc vỡ trận. Đi kèm với đó là tiếng thở dốc ặc ặc của một con tuấn mã đã chạy kiệt tàn sức lực.
Trường An nheo mắt nhìn về phía bụi mù đang cuộn lên.
Một con hắc mã toàn thân phủ đầy bọt mép và máu khô lao thục mạng ra khỏi hẻm đá. Trên lưng ngựa, một người đàn ông mặc giáp da rách nát ngả nghiêng, hai tay ôm chặt lấy bờm ngựa, lưng cắm hai mũi tên đen nhánh không gắn lông vũ — loại tên độc chuyên dùng của thổ phỉ vùng biên hoặc tà tu mai phục nơi sơn cốc.
"Ầm!"
Cách cổng trạm dịch mười trượng, con hắc mã gãy gập hai chân trước, trượt dài trên mặt đường sỏi đá, tung bụi mù mịt. Người kỵ mã văng mạnh xuống đất, lăn lông lốc nhiều vòng rồi đập mạnh vào cọc buộc ngựa trước hiên trạm.
Cửa trạm dịch bật mở. Lão Tôn — lão trạm đầu chân thọt ngoài ngũ tuần — tay cầm tẩu thuốc chưa kịp châm lửa khập khiễng lao ra ngoài, miệng la lớn: "Tiểu Lục! Giữ lấy ngựa!"
Trường An đã lao tới trước một bước. Chàng không nhìn con ngựa đang co giật hấp hối mà quỳ một gối xuống cạnh người đàn ông giáp da.
Mùi máu tanh nồng nặc pha lẫn mùi lưu huỳnh khét lẹt bốc lên từ hai vết thương sau lưng nạn nhân. Máu chảy ra màu tím đen, sủi bọt lèo xèo trên nền đất cát cằn cỗi — đó là dấu hiệu của hủ thi độc, loại độc ăn mòn da thịt rất nhanh.
Người kỵ mã mở trừng đôi mắt vằn tia máu, bàn tay đầy máu nắm chặt lấy cổ tay Trường An. Lực siết mạnh đến mức các đốt ngón tay tái nhợt, nhưng đôi bàn tay của Trường An vững như bàn thạch, không hề run rẩy.
"Hắc... Hắc Nham Thành..." Giọng người kỵ mã khản đặc, nghẹn lại vì máu ộc lên khóe miệng. "Mật thư... của Thống soái... Tiên môn phản phúc... đường lương bị cắt..."
Lão Tôn khập khiễng chạy tới, nhìn thấy hai mũi tên đen thì sắc mặt biến đổi hoàn toàn. Lão hít một hơi sâu, giọng run lên: "Mũi tên Hắc Xương của đám Phi Ưng Trại... Bọn chúng dám chặn đường dịch mã của biên quân?"
Người kỵ mã không còn nghe thấy gì nữa. Hắn dồn chút tàn lực cuối cùng, xé toạc lớp áo lót bên trong ngực, lôi ra một ống đồng dài nửa thước bọc kín bằng da thú chống nước. Ống đồng được niêm phong bằng một khối sáp đỏ thẫm như máu tươi.
"Giao cho... Triệu Chấn Sơn tướng quân..." Ngón tay đẫm máu của người kỵ mã ấn mạnh ống đồng vào ngực Trường An, ánh mắt hắn nhìn xoáy vào mắt chàng thiếu niên, mang theo sự van nài tuyệt vọng của một người lính sắp trút hơi thở cuối cùng. "Ba vạn huynh đệ... đang đợi..."
Nói chưa dứt câu, bàn tay hắn buông thõng xuống nền đất. Đầu hắn nghiêng sang một bên, hơi thở tắt lịm.
Bên cạnh, con hắc mã cũng khẽ rống lên một tiếng trầm đục rồi ngưng thở, bọt máu từ mũi trào ra nhuộm đỏ cả vạt cỏ ven đường.
Không gian xung quanh rơi vào sự tĩnh lặng chết chóc, chỉ còn tiếng gió rít qua những khe đá tai mèo trên vách núi cao.
Lão Tôn đứng chết trân nhìn thi thể người kỵ mã, tẩu thuốc trên tay rớt xuống đất từ lúc nào. Lão run rẩy cúi xuống nhặt tẩu thuốc, nhìn ống đồng đẫm máu trong tay Trường An, lẩm bẩm: "Xong rồi... Biến cố lớn rồi. Hắc Nham Thành là tấm chắn cuối cùng ngăn Yêu triều ngoài biên cương. Nếu đường tiếp tế bị cắt, yêu binh tràn qua cửa ải thì Lạc Thôn chúng ta cũng thành bình địa."
Trường An không nói gì. Chàng cẩn thận gạt lớp bùn đất dính trên ống đồng ra.
Khối sáp niêm phong màu đỏ thẫm đập vào mắt chàng. Trên mặt sáp có dấu triện của Soái phủ Hắc Nham Thành, nhưng điều khiến đồng tử Trường An co thắt lại không phải là con dấu quan phủ.
Ở góc dưới bên phải của khối sáp đỏ, có một vết kiếm khắc chìm hình lá liễu chéo góc, nét cắt dứt khoát, phần đuôi hơi hếch lên tạo thành một góc nhọn sắc lẹm.
Vết khắc này, Trường An đã nhìn thấy hàng vạn lần.
Dưới chuôi thanh kiếm gỗ sau lưng chàng, cũng có một vết khắc y hệt như vậy. Đó là dấu vết người cha Lục Uyên thường dùng để đánh dấu lên những món đồ gỗ mà ông tự tay đẽo gọt cho chàng thuở nhỏ.
"Cha..." Trường An siết chặt ống đồng trong tay, đốt ngón tay trắng bệch.
Mười năm trước, cha chàng rời khỏi thôn chỉ để lại thanh kiếm gỗ và câu dặn đứng thẳng giữa đời. Mười năm không một tin tức, người trong thôn đều bảo Lục Uyên đã chôn xác nơi sơn cùng thủy tận, nhưng Trường An chưa bao giờ tin điều đó. Hôm nay, dấu vết quen thuộc này lại xuất hiện trên một phong mật thư từ chiến trường Hắc Nham Thành xa xôi vạn dặm.
Lão Tôn bước tới, vỗ mạnh vào vai Trường An: "Tiểu Lục, chuyện này không phải việc bọn dịch tốt phàm nhân chúng ta gánh vác nổi. Phi Ưng Trại đã cấu kết với người ngoài dòm ngó phong thư này, dọc đường đèo Lạc Nhạn chắc chắn đã bố trí trạm canh gác tầng tầng lớp lớp. Mau mang ống đồng này giấu vào hầm tối dưới sàn trạm dịch, đợi quan quân triều đình hoặc các tiên sư của Thiên Môn Phái tới giải quyết."
"Tiên sư sẽ không tới." Trường An ngẩng đầu lên, giọng nói trầm tĩnh đến lạ thường.
"Ngươi nói cái gì?" Lão Tôn trừng mắt.
"Người đưa thư vừa nói: Tiên môn phản phúc." Trường An nhìn thẳng vào mắt Lão Tôn, từng chữ thốt ra rõ ràng: "Thiên Môn Phái ngự trên đỉnh núi cao, mây mù che phủ ba ngàn năm nay, có bao giờ họ đoái hoài đến sống chết của phàm nhân dưới chân núi? Nếu họ muốn cứu, người kỵ mã này đã không phải liều chết chạy về tận đây."
Lão Tôn nghẹn lời, bờ môi khô nẻ mấp máy vài lần nhưng không thốt nên câu. Lão sống ở trạm dịch này bốn mươi năm, chứng kiến không biết bao nhiêu lần tiên nhân ngự kiếm bay qua bầu trời xanh thẳm, cao cao tại thượng như thần linh, nhưng chưa từng thấy một đệ tử tiên môn nào hạ kiếm xuống cứu một đứa trẻ chết đói hay một đoàn người tị nạn yêu tai.
"Vậy ngươi tính sao?" Lão Tôn trầm giọng hỏi, ánh mắt dừng lại ở thanh kiếm gỗ sau lưng chàng. "Ngươi mới mười sáu tuổi. Ngươi chưa từng mở Khí Hải, không có pháp lực tiên gia hộ thân. Đi qua đèo Lạc Nhạn mùa này không chết vì độc chướng thì cũng làm mồi cho sài lang yêu thú."
"Cháu là người đưa thư của Trạm dịch Lạc Thôn." Trường An đứng dậy, kéo thẳng vạt áo rách. Chàng dùng khăn vải sạch bọc kỹ ống đồng rồi nhét vào túi da đeo chéo trước ngực, buộc chặt dây đai. "Thư đã đến trạm, người nhận ở Hắc Nham Thành, nhiệm vụ của cháu là đưa thư đến tận tay Triệu tướng quân."
Chàng nhìn xuống thi thể người lính vừa ngã xuống: "Huống hồ, người này đã dùng cả mạng sống để mang nó tới đây."
Lão Tôn nhìn chằm chằm vào thiếu niên trước mặt. Ánh mắt chàng thiếu niên trong veo nhưng phẳng lặng như mặt nước suối đá lúc sáng sớm, không có sự bồng bột của tuổi trẻ, chỉ có sự kiên định không gì lay chuyển nổi.
Lão trạm đầu thở hắt ra một hơi dài, quay người khập khiễng bước vào trong trạm dịch.
Một lát sau, lão cầm ra một túi lương khô bằng da nai, một bầu nước bằng hồ lô bọc đồng, cùng một tấm lệnh bài bằng sắt đen đã mòn vẹt các góc cạnh.
"Đây là Dịch Bài của trấn ải Tây Bắc." Lão Tôn ấn tấm sắt vào tay Trường An. "Cầm lấy nó, qua các trạm gác phàm tục sẽ không bị lính gác làm khó. Trong túi có mười chiếc bánh lương khô trộn mỡ cừu, đủ cho ngươi ăn trong bảy ngày đường núi."
Lão dừng lại một nhịp, nhìn thanh kiếm gỗ mộc mạc sau lưng chàng, muốn nói điều gì đó nhưng cuối cùng chỉ vỗ mạnh vào bả vai Trường An: "Nếu gặp phải tu sĩ cướp đường hoặc yêu thú... bỏ thư lại mà chạy. Giữ được mạng mới là việc quan trọng nhất."
"Cháu nhớ rồi." Trường An cúi đầu hành lễ theo đúng nghi thức của một dịch tốt đối với trạm đầu.
Chàng cùng Lão Tôn mang thi thể người kỵ mã và con hắc mã ra sau gò đất bên sườn đồi, đào một huyệt mộ sâu, lấp đất đá cẩn thận cắm lên một tấm gỗ không tên.
Ánh hoàng hôn buông xuống rất nhanh sau những rặng thông già. Gió từ đỉnh Thiên Môn Sơn thổi tràn xuống thung lũng, mang theo hơi lạnh buốt giá và mùi ngai ngái của đất rừng ẩm ướt.
Trường An thắt chặt lại xà cạp ở bắp chân, kiểm tra dây buộc thanh kiếm gỗ sau lưng, rồi bước ra con đường mòn gập ghềnh đá sỏi dẫn thẳng vào họng đèo Lạc Nhạn.
Bóng lưng chàng thiếu niên thẳng tắp in dài trên nền đất đỏ dưới ánh ráng chiều le lói.
Khi bước chân chàng vừa khuất sau khúc quanh đầu tiên của rừng rậm, trong bụi cây gai góc tối tăm cách con đường mười bước chân, một cành lá khô khẽ lay động không phải do gió.
Giữa bóng tối âm u của hốc cây cổ thụ, một cặp mắt màu xanh biếc u uẩn từ từ hé mở. Con ngươi thẳng đứng co thắt lại như mắt rắn, chăm chú khóa chặt theo từng bước chân của thiếu niên mang kiếm gỗ, rồi lặng lẽ lướt theo trong màn sương đêm đang dần buông xuống.
Bình luận
Cuộn xuống để tải bình luận…