Chương 3

Chương 3: Kẻ Không Hứa

Những Lời Hứa Chưa Chết · Super Admin · ~10 phút đọc · 7930 chữ

Đang có người đọc…

Căn phòng trọ áp mái chưa đầy mười lăm mét vuông chìm vào sự tĩnh mịch tuyệt đối, chỉ còn tiếng tích tắc khô khốc của chiếc đồng hồ quả lắc treo tường đếm từng nhịp thời gian trôi vào nửa đêm. Trên mặt bàn gỗ thông mộc mạc, ngọn đèn cồn màu lam nhạt tỏa ra thứ ánh sáng dịu nhẹ nhưng sắc lạnh. Gia Minh ngồi thẳng lưng trên chiếc ghế đẩu, hai bàn tay thon dài thuần thục tháo rời từng bộ phận của bộ dụng cụ giải khế để lau chùi. Đối với một Giải Khế Sư hành nghề tự do ở các ngõ ngách thành phố, công cụ chính là đôi mắt thứ hai và là tấm khiên bảo hiểm duy nhất ngăn cách bàn tay họ với sự phản phệ của các mạch nhân quả rò rỉ. Anh lần lượt đặt lên tấm khăn nhung đen: chiếc kẹp gắp vi mạch bằng hợp kim titan mỏng như cánh ve sầu, ba chiếc kính lúp thấu kính thạch anh phóng đại theo tầng, dao cạo đầu vát dùng để bóc tách lớp sáp niêm phong cổ, cùng một dãy lọ thủy tinh nhỏ chứa dung dịch dầu thông, cồn tinh luyện và bột thạch anh tím. Anh lấy một miếng vải dạ tẩm cồn sát trùng, cẩn thận miết dọc thân chiếc kẹp kim loại. Mùi cồn hăng hắc bốc lên, xua đi phần nào mùi khét lẹt của da thịt cháy sém vừa dịu xuống sau cơn sốt Khế Thương. Dưới đáy hộp dụng cụ lót da dê, một cuốn sổ tay khổ nhỏ bọc bìa da trâu đen bóng, các góc viền kim loại đã trầy xước theo năm tháng, nằm ngay ngắn ở vị trí quen thuộc. Bìa cuốn sổ không đề tên tác giả, chỉ dập chìm hai chữ: *Sổ Tay An Toàn*. Gia Minh lật mở trang đầu tiên. Nét mực đen viết bằng bút máy ngòi kim, cứng cáp và thẳng thớm, ghi rõ nguyên tắc sinh tồn tối thượng mà anh tự tay đặt ra từ ngày đầu tiên bước chân vào nghề Giải Khế: *“1. Không lập bất kỳ Chứng Khế nào bằng máu thịt hoặc ý chí của bản thân. Lời hứa là món nợ không bao giờ có lãi suất bằng không.* *2. Không tiếp nhận những vụ giải khế khi chưa nắm rõ động cơ ban đầu của cả hai bên lập thệ.* *3. Luôn chuẩn bị ít nhất hai lối thoát hiểm và một phương án chứng minh bất khả thi trước khi chạm tay vào Chứng Khế lạ.* *4. Không bao giờ tin vào những lời thề miệng không có vật chuẩn — vì kẻ thất hứa bằng miệng không phải trả giá bằng Khế Thương, nhưng nạn nhân sẽ phải trả giá bằng cả đời dằn vặt.”* Gia Minh dừng ngón tay trên dòng chữ thứ tư. Vết rạn đen xám trên ngực trái lại nhói lên một nhịp âm ỉ, giống như một bàn tay vô hình vừa siết nhẹ vào cơ tim. Mười năm trước. Năm anh mười bảy tuổi. Cũng vào một đêm mưa rả rích đầu mùa đông như đêm nay, tại căn nhà công vụ cũ kỹ thuộc khu tập thể cán bộ Cục Khế Ước. Ký ức ấy rõ nét đến mức anh có thể ngửi thấy mùi vôi tường ẩm mốc, tiếng nước mưa gõ lộp bộp trên máng tôn thủng góc sân, và tiếng dây kéo của chiếc vali da nâu cọ vào sàn gỗ sồi phát ra thanh âm rin rít nhức buốt. Mẹ anh — Lê Thu Hà — đứng bên khung cửa sổ mờ hơi nước. Bà mặc chiếc măng tô dạ sẫm màu, cổ quàng khăn len xám, mái tóc đen búi gọn gàng sau gáy theo tác phong nghiêm cẩn của một viện sĩ nghiên cứu khế ước. Căn phòng khi ấy không có tiếng cãi vã, không có đồ đạc đổ vỡ, cũng chẳng có những giọt nước mắt ủy mị. Sự im lặng giữa bà và người cha Trần Đức Thành nặng nề đến mức bóp nghẹt từng nhịp thở của chàng thiếu niên mười bảy tuổi đang nép mình sau cánh cửa phòng ngủ. Bà Hà kéo chiếc vali ra phía cửa chính. Khi đi ngang qua Gia Minh, bà dừng lại. Người phụ nữ ấy không ôm anh, cũng không biểu lộ sự xót xa thường thấy của một người mẹ sắp rời xa đứa con duy nhất. Bà chỉ quỳ một bên gối xuống sàn, giữ tầm mắt ngang bằng với ánh nhìn hoang mang của anh. Đôi bàn tay mát lạnh của bà đặt lên hai vai anh, ngón tay thanh mảnh nhưng cứng cỏi lạ thường. “Minh,” bà cất giọng, đều đều và mạch lạc như đang đọc một bản báo cáo thực nghiệm, “có những thứ nếu không làm ở thời điểm này, toàn bộ thành phố này sẽ không còn ngày mai. Con đã đủ lớn để hiểu rằng thế giới không vận hành bằng cảm xúc.” Chàng trai mười bảy tuổi khi ấy run rẩy nắm lấy vạt áo mẹ, buột miệng hỏi một câu ngây thơ tột cùng: “Mẹ đi đâu? Bao giờ mẹ về?” Lê Thu Hà nhìn thẳng vào đồng tử của con trai. Trong đáy mắt sâu thẳm của bà, Gia Minh không tìm thấy bóng dáng của sự do dự. “Mẹ đi rồi sẽ về,” bà nói. Câu nói ấy rơi vào không gian tĩnh lặng nhẹ như một chiếc lá rụng. Không có ánh sáng xám của Chứng Khế bốc lên. Không có vết khắc nhân quả nào in hằn lên da thịt của bà hay của anh. Đó chỉ là một lời hứa bằng miệng — thứ ngôn từ rẻ mạt và trơn tru nhất mà con người có thể phát ra để xoa dịu một đứa trẻ. Bà đứng dậy, kéo vali bước qua bậc cửa, bước thẳng vào màn mưa đêm mịt mùng ngoài phố. Chiếc xe màu đen mang biển số của Viện Nghiên Cứu Khế Ước nổ máy đón bà đi, để lại vệt khói xám nhạt tan biến trong làn sương lạnh. Mẹ anh không bao giờ quay về. Sau ngày hôm đó, người cha Trần Đức Thành cũng dần biến mất trong những chuyến công tác bí mật kéo dài hàng tháng trời, để lại anh một mình đối diện với căn nhà bốn bề trống trải và nỗi cô độc ngấm sâu vào từng thớ thịt. Chính từ cái đêm mười bảy tuổi ấy, Gia Minh đã hiểu ra chân lý tàn nhẫn nhất của trật tự thế giới này: Trong một xã hội nơi lời thề trước Chứng Khế bị biến thành sợi xích trói buộc thể xác bằng sự trừng phạt của Khế Thương, thì những lời hứa không có Chứng Khế lại trở thành thứ vũ khí lừa dối tàn nhẫn nhất. Kẻ hứa có thể quay lưng cất bước mà chẳng hề hấn gì, còn kẻ tin thì ôm theo vết thương rỗng tuếch suốt phần đời còn lại. Để không bao giờ bị phản bội, cách duy nhất là không bao giờ tiếp nhận và không bao giờ thốt ra bất kỳ lời hứa hẹn nào. Suốt mười năm sau đó, Gia Minh tự rèn giũa bản thân thành một cỗ máy phân tích khế ước. Anh không gia nhập Cục Khế Ước như kỳ vọng của cha, cũng không đi theo con đường nghiên cứu học viện của mẹ. Anh chọn trở thành một Giải Khế Sư tự do — kẻ đứng ngoài vòng kiềm tỏa của thể chế, dùng sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc văn bản và tâm lý học để tháo dỡ những cái bẫy ngôn từ mà người đời vì yêu, vì hận, vì tham lam đã tự tròng vào cổ mình. Trong giới giao dịch Chứng Khế ngầm ở các khu phố cũ, người ta gọi anh bằng một danh xưng vừa kiêng dè vừa vị nể: *Kẻ Không Hứa*. Anh có thể giải một Khế Tâm phức tạp chỉ sau một đêm, có thể tìm ra kẽ hở ngữ nghĩa để cứu một thương nhân phá sản khỏi cảnh đứt lìa kinh mạch vì Khế Mệnh, nhưng tuyệt đối không một khách hàng nào có thể ép anh thốt ra câu: “Tôi cam kết sẽ thành công.” Nguyên tắc ấy là thành trì kiên cố nhất bảo vệ tâm trí anh suốt một thập kỷ qua. Thế nhưng lúc này, thành trì ấy đang bị lung lay dữ dội bởi chính dòng máu đang chảy trong huyết quản. Gia Minh cúi đầu nhìn lồng ngực mình. Dưới lớp băng gạc nén chặt, những đường rạn đen xám của cuộn Chứng Khế số I vẫn đang âm ỉ tỏa nhiệt. *“Ta sẽ đưa con bé về nhà.”* Lời thề dang dở của Trần Đức Thành — một kẻ cả đời dối trá và phụ bạc gia đình — nay lại biến thành bản án tử hình treo trên đầu anh. Nếu không hoàn thành hoặc không thể hóa giải nó trong vòng bảy ngày, Khế Thương sẽ nuốt chửng trái tim anh. Một kẻ căm ghét lời hứa tột cùng, nay lại buộc phải dấn thân vào hiểm nguy để đi chuộc lại lời hứa của người khác. Gia Minh khẽ nhếch môi tạo thành một nụ cười tự giễu. Anh đóng cuốn sổ tay an toàn lại, cẩn thận cài từng món dụng cụ vào các ngăn chứa chuyên dụng trên thắt lưng da, rồi kéo khóa chiếc ba lô đen chống thấm nước. Anh đứng dậy, đi tới trước tấm gương ố góc gắn trên cánh tủ quần áo. Người thanh niên trong gương có gương mặt góc cạnh, đôi mắt đen sâu thẳm ẩn chứa sự sắc lạnh và cảnh giác cao độ của một kẻ quen sống trong bóng tối. Anh với tay lấy chiếc áo măng tô xám khoác lên người, kéo khóa kín cổ để che đi phần băng gạc trên ngực. Bên ngoài, tiếng mưa rơi đã ngớt dần, chỉ còn những giọt nước đọng trên mái hiên tí tách rơi xuống nền ngõ vắng. Gia Minh đặt tay lên ngực áo, nơi tấm ảnh đen trắng chụp cô bé gái trước tiệm sửa khế An Khế đang nằm áp sát vào da thịt. Anh mở chốt cửa, bước xuống cầu thang gỗ ọp ẹp của khu nhà trọ, hòa mình vào màn sương ẩm ướt của phố Cũ khi trời bắt đầu rạng sáng. Mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất. Điểm đến đầu tiên của hành trình sinh tử bảy ngày đang nằm ở ngõ Ba Cây Bàng.

Bạn vừa đọc xong chương 3

Bình luận

Cuộn xuống để tải bình luận…